TRUNG TÂM CỜ QUỐC TẾ - KHAI MỞ TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯ DUY - RÈN LUYỆN NHÂN CÁCH BẰNG BỘ MÔN CỜ VUA - Hotline tư vấn: 090 264 1618

VIDEO HƯỚNG DẪN HỌC CỜ VUA

TRUNG TÂM CỜ QUỐC TẾ

Bài đăng phổ biến

Chủ Nhật, 19 tháng 4, 2015

BẢNG XẾP HẠNG SAU VÁN 3 GIẢI HẠNG NHẤT QUỐC GIA 2015

Giải được tổ chức từ ngày 17/4 đến 26/4/2015 tại thành phố Hồ Chí Minh gồm 2 nội dung nam và nữ cờ tiêu chuẩn.

vccc2015

BẢNG NAM - Xếp hạng sau ván 3

HạngSốHọ và tênRtgBdldĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Krtg+/-
15IMNguyen Van HuyHNO24363.00.022763.55.03.0107.6
211FMPham ChuongHCM23262.50.024714.55.52.02020.8
32GMDao Thien HaiHCM24792.50.023523.54.52.0103.5
41GMNguyen Duc HoaCTH24982.50.023124.05.52.0102.2
59IMDuong The AnhQDO23332.00.024364.55.01.0104.4
613CMTran Thanh TuCTH22832.00.023915.05.02.0207.4
718CMNguyen Van ThanhDAN21802.00.023863.03.02.02012.0
88FMHoang Canh HuanDAN23452.00.022623.04.02.020-0.6
94IMTran Tuan MinhHNO24432.00.022604.56.02.010-2.9
106GMTu Hoang ThongHCM23922.00.022433.54.01.010-2.7
1121Doan Van DucQDO21182.00.022072.02.02.0205.8
1215CMNguyen Hoang NamQDO22631.50.024764.05.01.0206.6
1317FMDang Hoang SonHCM21941.50.024493.55.01.02017.2
1419Pham Xuan DatHNO21731.50.023674.55.01.0204.8
1520CMTran Minh ThangHNO21521.50.023603.54.50.04027.6
167Vo Thanh NinhKGI23701.50.023374.56.01.020-7.8
1712Tran Quoc DungHCM22971.50.023364.04.51.020-5.6
1814IMBao KhoaLDO22691.50.022944.54.51.020-7.2
193GMCao SangLDO24541.50.022293.03.51.010-9.9
2016IMTu Hoang ThaiHCM22411.00.024124.55.51.010-3.3
2122Nguyen Phuoc TamCTH21051.00.023043.53.51.020-8.2
2225Nguyen Tan ThinhBTR20311.00.022843.53.51.020-6.0
2310IMTo Nhat MinhQDO23281.00.021663.54.00.010-12.7
2423FMNguyen Ha PhuongBGI20470.50.023943.54.00.020-6.6
2524Duong Thuong CongQDO20430.50.023604.05.00.020-3.4
2626CMVu Quang QuyenHCM19800.50.022353.03.50.020-5.8
2727CMNguyen Huynh Minh ThienHNO16730.00.022324.05.00.040-9.6
2828CMNguyen Quoc HyHCM15910.00.021943.54.50.040-9.6

 BẢNG NỮ - Xếp hạng sau ván 3

HạngSốHọ và tênRtgBdldĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Krtg+/-
12WGMHoang Thi Bao TramHNO22723.00.021933.04.03.02019.4
26WIMPham Bich NgocHCM21972.50.021834.05.02.02012.4
38WFMLe Hoang Tran ChauHCM21592.00.022254.04.51.0206.6
45Pham Thi Thu HienQNI22072.00.021764.04.02.0201.8
513WFMDo Hoang Minh ThoBDU19322.00.021613.54.52.02025.4
64WIMLe Kieu Thien KimHCM22252.00.021344.05.02.020-2.8
71WIMHoang Thi Nhu YBDU22992.00.020773.04.01.020-9.2
811WFMTran Le Dan ThuyBTR19981.50.022763.54.50.0205.2
99Luong Phuong HanhHNO21551.50.022534.04.51.020-1.6
1018Nguyen Xuan NhiCTH16401.50.021123.54.50.04012.8
113WGMNguyen Thi Mai HungBGI22521.50.020883.54.51.020-14.8
1210Le Phu Nguyen ThaoCTH20161.00.022624.54.51.020-0.2
1316Nguyen Truong Bao TranCTH18771.00.022303.04.01.0208.4
147WIMVo Thi Kim PhungBGI21611.00.021025.56.51.020-19.6
1515Tran Thi Mong ThuBTR19151.00.020655.05.01.020-2.4
1612WFMTon Nu Hong AnQNI19961.00.020513.03.51.020-10.8
1717Tran Thi Kim CuongQDO18670.50.021573.54.50.020-2.8
1814Pham Thi Thu HoaiHCM19300.00.021123.04.00.020-21.4

Nguồn : vietnamchess.vn

0 nhận xét:

Đăng nhận xét